# de vi Popularität
#1 Na los, Kim, weg damit! - Nhanh lên! Mang chúng đi! - Đang cố đây 1
#2 Na los, Alex. Đi thôi, Alex. 1
#3 Aufstellen. Na los. Sắp hàng vô. 1
#4 Na los, gib mir etwas. Thôi nào, nói cho tôi nghe gì đó đi. 1
#5 - Na los, Baby. -Đến đây nào, cưng! 1
#6 Na los! Có công việc nào để làm ko? 1
#7 Na los, steck sie an. Hút đi. Đốt đi 1
#8 Na los, du kannst es. Thôi nào! Em có thể! 1
#9 Na los, komm! - Wohin? - Wir müssen los! Đừng lo... đi thôi... 1
#10 Na los, Kleine, streich einen Namen von deiner Liste. Làm đi nhóc. Loại thêm 1 cái tên nữa khỏi danh sách đi. 1
#11 Sie werden jetzt diese Inschrift vorlesen! Na los! Tôi muốn cô đọc những câu trên cái này. 1
#12 Na los, was sind Sie? Nhanh nào, anh thuộc loại nào? 1
#13 Dein Lieblingssprudel, na los. Loại sô-đa ưa thích của mày nè. 1
#14 Komm rein. Na los. Vào đây, vào đây nào. 1
#15 - Na los! Rauch schon auf! - Sung lên nào! 1

Übersetzungen in anderen Sprachen

  • fantastisch
  • wen rufst du an
  • das ist toll
  • korrekt
  • Ebenso neu übersetzten:

  • gott sei dank
  • punkt
  • wie war sein name